available time slot

AMBIL SEKARANG

điểm rèn luyện | Đoàn TN - Hội SV - BUH

header thông tin (RTP, UDP, IP, MAC), khá lơn so với độ dài trung ... S = E [payload information transmitted in a slot time] / E [length of a slot time].

TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary

TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary

KHẢO cứu CÁCH DỊCH TÍNH từ từ TIẾNG ANH SANG TIẾNG VIỆT ...

Vị trí các tính từ trong một ngữ danh từ. ... Tính từ đứng sau danh từ diễn tả người hay vật bằng cách nào đó. Ví dụ: Let’s use the time available, I’d like to speak to all the people involed, ...